MRF5S21100HSR5 vs MRF5S21100HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF5S21100HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF5S21100HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF5S21100HSR5 - 23W RF Power MOSFET 2.17GHz NI-780S | NXP
MRF5S21100HSR5 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF5S21100HSR3 - 23W RF Power MOSFET, 2110-2170 MHz | NXP
MRF5S21100HSR3 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF5S21100HSR5 | MRF5S21100HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Kiểu transitor | N-Channel RF Power MOSFET | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Technology | LDMOS (Laterally Diffused MOS) | — |
| Operating Frequency | 2.16 GHz to 2.17 GHz | — |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) Max | 65 V | — |
| Test Supply Voltage | 28 V | — |
| Output Power (Pout) | 23 W (CW) | — |
| Power Gain | 13.5 dB (typical) | 13.5 dB |
| Drain Current (Id) | 1.05 A | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780S (ceramic flange-mount) | NI-780S (lower thermal resistance, ceramic flanged) |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / Flange Mount (through-hole RF) | Chassis / flange mount (through-hole, surface ceramic) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (junction) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status from NXP product page] | Compliant (low gold plating, 40 microinches nominal) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free finish] | — |
| Frequency | — | 2.16 GHz to 2.17 GHz (2110-2170 MHz) |
| Test Voltage | — | 28 V |
| Test Current | — | 1.05 A |
| Power Output (Avg, 2x W-CDMA) | — | 23 W |
| Voltage - Rated (Max V DSS) | — | 65 V |
| Maximum VDD Operation | — | 32 V (qualified) |
| Supplier Device Package | — | NI-780S |
| Configuration | — | Single, Class AB |
| ESD Protection | — | Integrated |
| Matching | — | Internally matched (input and output) |
| Lead Finish | — | Gold, 40 microinches nominal |
| Packaging | — | Tape and Reel |
| Designed Application | — | W-CDMA, TDMA, CDMA, multicarrier base station PA |