MRF6S18100NBR1 vs MRF5S19060NBR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S18100NBR1 bằng NXP Semiconductors và MRF5S19060NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S18100NBR1 MRF6S18100NBR1 - 100W RF LDMOS Power Transistor | NXP

MRF6S18100NBR1 - 100W RF LDMOS Power Transistor | NXP

MRF6S18100NBR1 Obsolete
NXP Semiconductors
MRF5S19060NBR1 MRF5S19060NBR1 - 60W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz | NXP

MRF5S19060NBR1 - 60W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz | NXP

MRF5S19060NBR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S18100NBR1 MRF5S19060NBR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS RF Power)
Application RF Power Amplifier (GSM/GSM EDGE base station) —
Frequency Range 1805 MHz to 1990 MHz —
Test Frequency 1.99 GHz —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 68 V —
Test Supply Voltage (VDD) 28 V —
Test Drain Current 900 mA —
Output Power (Pout) 100 W —
Power Gain (Gps) 14.5 dB (typical at 1.99 GHz) —
Drain Efficiency [DATA_NEEDED: drain efficiency %] —
Hộp / Vỏ TO-272 WB-4 —
Supplier Device Package TO-272 WB-4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Flange Mount Surface Mount (SMD)
Configuration Single, common-source Dual Die (2 x N), Common Source
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Operating Mode Class AB / Class C (per design) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Frequency Band — 1930 MHz to 1990 MHz
Output Power (P1dB) — 60 W (CW/peak)
Output Power (Average) — 12 W avg.
Drain Supply Voltage — 28 V (typical)
Drain-Source Voltage (Vdss) — 65 V (max)
Power Gain — 14 dB at 1.99 GHz
Drain Current — 750 mA (typical operating DC)
Hộp — TO-272 WB-4 (overmolded plastic)
Số chân — 5
Peak Reflow Temperature — 260 C
Maximum Power Dissipation (Absolute) — 218.8 W
Technology — Silicon LDMOS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá