MRF6S19200HR5 vs MRFE6S9160HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S19200HR5 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9160HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S19200HR5 MRF6S19200HR5 - 56W RF Power LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF6S19200HR5 - 56W RF Power LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF6S19200HR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6S9160HR3 MRFE6S9160HR3 - 35W, 880MHz RF Power MOSFET | NXP

MRFE6S9160HR3 - 35W, 880MHz RF Power MOSFET | NXP

MRFE6S9160HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S19200HR5 MRFE6S9160HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology RF Power MOSFET HV6E lateral MOSFET (LDMOS-like)
Drain-Source Voltage (Vds) Max 66 V —
Test Voltage (Vds) 28 V —
Test Current (Ids) 1.6 A —
Frequency Range 1.93 GHz to 1.99 GHz —
Power Gain (Typ) 17.9 dB —
Output Power (Pout) 56 W (CW) —
Hộp NI-780H-2L (ceramic flange) —
Kiểu lắp đặt Flange / Screw Mount Chassis / Flange mount (through-hole RF leads)
Operating Mode Class AB, Class C —
Application CDMA base station, multicarrier amplifiers —
Input Matching Internal (broadband) —
Lead Free Status Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Drain-Source Voltage (V DSS) — 70 V (max)
Drain Current (continuous) — [DATA_NEEDED: typical drain current at TC=25C]
Operating Frequency Range — 865 MHz to 960 MHz
Test Frequency — 880 MHz
Drain Supply Voltage (V DD) — 28 V (typical)
Output Power (Average) — 35 W (single-carrier N-CDMA, 880 MHz)
Output Power (PEP) — [DATA_NEEDED: PEP at specified conditions]
Power Gain (G ps / G p) — 21 dB (typical at 880 MHz)
Drain Efficiency — 32.4% (typical, N-CDMA, 880 MHz)
Hộp / Vỏ — NI-780H-2L (ceramic/metal air-cavity flange-mount)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)
Storage Temperature — [DATA_NEEDED: storage temperature]
Thermal Resistance (R thJC) — [DATA_NEEDED: thermal resistance junction-to-case]
Input Match — Internally matched input (broadband)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — Not applicable (non-SMD air-cavity package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá