MRF6VP21KHR5 vs MRF6VP41KHR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6VP21KHR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6VP41KHR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6VP21KHR5 - 1000W VHV6 RF MOSFET, 235MHz, NI-1230 | NXP
MRF6VP21KHR5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6VP21KHR5 | MRF6VP41KHR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement-Mode RF MOSFET (LDMOS) | N-Channel Lateral MOSFET |
| Technology | Laterally Diffused MOS (LDMOS) - VHV6 family | MOSFET (Metal-Oxide Semiconductor) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Max | 110 V | — |
| Continuous Drain Current | [DATA_NEEDED: continuous drain current Id] | — |
| Pulsed Output Power (Pout) at 235 MHz | 1000 W (typical, pulsed) | — |
| Operating Frequency Range | Up to 235 MHz | — |
| Power Gain (Gps) at 235 MHz | 24 dB (nominal, common-source) | — |
| Test Conditions | 50 V supply, pulsed RF service | — |
| Drain Efficiency (Typ) | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] | — |
| Input/Output Matching | Unmatched (discrete matching network required) | — |
| Hộp / Vỏ | NI-1230-4H (5-pin ceramic flange) | NI-1230 |
| Kiểu lắp đặt | Flange mount with screws to heatsink | Chassis Mount (flange) |
| Maximum Operating Temperature | 225 °C (package rating) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 °C (max 40 s) | 260 C |
| Operating Mode | Enhancement mode | — |
| Channel Polarity | N-Channel | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Part Status | — | Active |
| Frequency Range | — | 10 MHz to 500 MHz |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | 50 V |
| Test Frequency | — | 450 MHz |
| Output Power (Pout) | — | 1000 W |
| Power Gain (Gp) | — | 20 dB |
| Drain Current (Id) | — | 150 mA (operating idle current) |
| Operating Temperature (Max) | — | 225 C |
| Maximum Time at Peak Reflow | — | 40 s |
| Configuration | — | Single |