MRF7S18170HR3 vs MRF7S19080HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S18170HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF7S19080HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S18170HR3 - 50W 1.81GHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors
MRF7S18170HR3 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF7S19080HR3 - 24W 1.99GHz RF Power LDMOS | NXP | Base Station
MRF7S19080HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S18170HR3 | MRF7S19080HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Technology | RF Power Field Effect Transistor | HV7 RF Power LDMOS |
| Configuration | Single, Common Source | Single, Push-Pull |
| Drain-Source Voltage (Vds) Rated | 65 V | — |
| Test Drain Voltage (Vdd) | 28 V | — |
| Test Drain Current (Idq) | 1.4 A | — |
| Output Power (Pout) | 50 W | — |
| Power Gain | 17.5 dB at 1.81 GHz | — |
| Operating Frequency | 1.805 GHz to 1.88 GHz | — |
| Hộp | NI-880H-2L (ceramic, metal-sealed cofired, flange mount) | NI-780H-2L (ceramic, flanged) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Flange Mount | Surface Mount / Screw Mount |
| Application Class | Class AB, Class C amplifier | — |
| Target Application | CDMA and multicarrier base station amplifiers | — |
| Lead Free Status | Yes (per datasheet) | Lead Free |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Test Frequency | — | 1.99 GHz (1987.5 MHz) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Rated | — | 65 V |
| Operating Drain Voltage (VDD) | — | 28 V |
| Quiescent Current (IDQ) | — | 750 mA |
| Output Power (Pout, Avg.) | — | 24 W (W-CDMA) |
| Power Gain (Gp) | — | 18 dB |
| Drain Efficiency | — | 32 % at 24 W Avg. |
| ACPR @ 5 MHz Offset | — | -38 dBc in 3.84 MHz channel |
| Device Output Signal PAR | — | 6.2 dB @ 0.01 % CCDF |