MRF8S9220HSR3 vs SRF8S9260HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S9220HSR3 bằng NXP Semiconductors và SRF8S9260HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S9220HSR3 - 65W 920-960MHz W-CDMA RF Power LDMOS | NXP
MRF8S9220HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S9220HSR3 | SRF8S9260HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | LDMOS (Laterally Diffused MOSFET), N-Channel Enhancement-Mode | — |
| Frequency Range | 920 MHz to 960 MHz | — |
| Output Power (Avg, W-CDMA) | 65 W | — |
| Operating Drain Voltage (VDD) | 28 V (typical) | — |
| Drain-Source Voltage Rating (VDS max) | 70 V | — |
| Power Gain (typ) | 19.4 dB | — |
| Test Drain Current | 1.6 A | — |
| Drain Efficiency (typ) | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780S (Case 465-06, Style 1), ceramic | — |
| Package Dimensions (L x W x H) | 20.7 mm x 9.91 mm x 4.32 mm | — |
| Configuration | Single-ended, 1-carrier W-CDMA | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -65 C to +225 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Flange Mount | Screw-mount, flange |
| Lead-Free / RoHS | Lead Free (per DigChip listing) | — |
| Modulation Support | W-CDMA, CDMA, LTE (Class AB / Class C) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (Freescale legacy) |
| Part Family | — | MRF8S9260 / SRF8S9260 HV8 series |
| Kiểu transitor | — | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Application Band | — | 920-960 MHz (usable 865-960 MHz) |
| Output Power (Avg) | — | 75 W (W-CDMA, 28 V) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 28 V |
| Quiescent Drain Current (IDQ) | — | 1.7 A typical |
| Power Gain (Gps) | — | 18.6 dB at 960 MHz |
| Drain Efficiency | — | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] |
| Hộp | — | NI-880S (ceramic, flanged) |
| Operating Mode | — | Class AB or Class C |
| Modulation Targets | — | CDMA, W-CDMA, multicarrier GSM |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |