MSC8157TVT1000A vs MSC8157ETVT1000A So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8157TVT1000A bằng NXP Semiconductors và MSC8157ETVT1000A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8157TVT1000A MSC8157TVT1000A - 6-Core SC3850 DSP 1GHz 783-FCBGA | NXP

MSC8157TVT1000A - 6-Core SC3850 DSP 1GHz 783-FCBGA | NXP

MSC8157TVT1000A Obsolete
NXP Semiconductors
MSC8157ETVT1000A MSC8157ETVT1000A - 1GHz Six-Core StarCore DSP, 783-FCBGA | NXP

MSC8157ETVT1000A - 1GHz Six-Core StarCore DSP, 783-FCBGA | NXP

MSC8157ETVT1000A Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8157TVT1000A MSC8157ETVT1000A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series StarCore StarCore
Type SC3850 Six-Core Digital Signal Processor SC3850 Six-Core Digital Signal Processor (DSP)
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit / 64-Bit 64-bit
Core Architecture StarCore SC3850 —
Number of Cores 6 —
Clock Rate 1 GHz 1 GHz (1000 MHz)
Performance 1000 MIPS per core (up to 6000 MIPS aggregate) —
Package Type FCBGA-783 (29 mm x 29 mm) —
Số chân 783 783
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (FCBGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40°C to +105°C (Extended)
Voltage - Core (Vccint) 1.0 V —
Voltage - I/O 1.0 V / 1.5 V / 2.5 V 1.0 V / 1.5 V / 2.5 V (selectable)
On-Chip RAM 6.375 MB 6.375 MB
Non-Volatile Memory (ROM) 96 kB —
Interfaces Ethernet, I2C, PCI, RGMII, Serial RapidIO, SGMII, SPI, UART/USART Ethernet, I²C, SPI, UART/USART, PCI, RGMII, SGMII, Serial RapidIO
Memory Controller DDR2 / DDR3 (32-bit / 64-bit) —
Trạng thái RoHS Lead-free (per FCBGA marking) —
Status Obsolete (EOL) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Architecture — StarCore SC3850, six independent cores
Core Count — 6
On-Chip ROM — 96 kB
L1 Instruction Cache (per core) — 32 KB
L1 Data Cache (per core) — 32 KB
Voltage - Core — 1.0 V
Hộp — 783-FCBGA (Flip-Chip BGA), 29 mm × 29 mm
Lead Status — Lead Free
Process Technology — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá