N25Q016A11EV7A0 vs N25Q032A13EV7A0 So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q016A11EV7A0 bằng Micron Technology và N25Q032A13EV7A0 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q016A11EV7A0 - 16Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q016A11EV7A0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q016A11EV7A0 | N25Q032A13EV7A0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | FLASH - NOR Memory IC | NOR Flash (SPI) |
| Kích thước bộ nhớ | 16 Mbit (2 MB) | — |
| Giao diện | SPI | SPI |
| Tần số xung maksimum | 108 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (V11 grade) | 2.7 V to 3.6 V |
| Hộp | 8-pin WSON (DFN-8 style, EV suffix) | VDFPN8 (8-lead MLP8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Protocol Support | Standard SPI, Dual SPI, Quad SPI | — |
| Programming | Page program, sector/block erase | — |
| Family | N25Q | — |
| Speed Grade | 108 MHz (highest N25Q 16Mbit grade) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | -40C to +125C |
| Erase/Program Cycles | [DATA_NEEDED: Endurance] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: Data Retention] | — |
| Package Dimensions | [DATA_NEEDED: Package Dimensions] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Density | — | 32 Mbit (4 MB) |
| Tổ chức | — | 8M x 4 die |
| Max Clock Frequency | — | 108 MHz |
| Memory Format | — | Flash (NOR) |
| Write Cycle Endurance | — | [DATA_NEEDED: endurance cycles] |
| Access Time | — | [DATA_NEEDED: read access time] |
| Program/Erase Modes | — | Page program, sector erase, bulk erase |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |
| Packaging | — | Tape & Reel (tray options may exist) |