NT5CC256M16ER-FLNA vs NT5CC256M16CN-FLNA So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CC256M16ER-FLNA bằng Nanya Technology và NT5CC256M16CN-FLNA bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CC256M16ER-FLNA NT5CC256M16ER-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16ER-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16ER-FLNA ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5CC256M16CN-FLNA NT5CC256M16CN-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16CN-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16CN-FLNA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CC256M16ER-FLNA NT5CC256M16CN-FLNA
Thương hiệu Nanya Technology Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Density 4 Gb 4 Gb
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Điện áp cung cấp 1.35 V (1.283 V to 1.45 V) —
I/O Voltage 1.5 V —
Tốc độ dữ liệu 1866 Mbps (max) 1866 Mbps (max)
Hộp 96-ball TFBGA 96-ball FBGA
Number of Terminals 96 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (commercial/industrial) 0C to +95C (TC) commercial, -40C to +95C industrial, -40C to +105C automotive
Latency CAS Programmable (e.g., 13, 14) 13 (at 1866 Mbps)
Burst Length 8, 4 (with burst chop) 8, 4
Number of Banks 8 8
Refresh Auto and self refresh Auto-refresh, self-refresh, TCSR
RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Supply Voltage (VDD) — 1.35 V (1.283 V to 1.45 V)
Supply Voltage (VDDQ) — 1.35 V (1.283 V to 1.45 V)
Storage Temperature — -55C to +100C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá