STL140N4F7AG vs IRFH7084TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của STL140N4F7AG bằng STMicroelectronics và IRFH7084TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STL140N4F7AG STL140N4F7AG - 40V N-Channel Power MOSFET | STMicroelectronics

STL140N4F7AG - 40V N-Channel Power MOSFET | STMicroelectronics

STL140N4F7AG ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH7084TRPBF IRFH7084TRPBF - 40V 100A N-Ch StrongIRFET PQFN | Infineon

IRFH7084TRPBF - 40V 100A N-Ch StrongIRFET PQFN | Infineon

IRFH7084TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STL140N4F7AG IRFH7084TRPBF
Thương hiệu STMicroelectronics Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) 140 A —
On-State Resistance (RDS(on)) 3.2 mOhm @ VGS=10V —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.5 V (min) —
Total Gate Charge (Qg) 60 nC —
Input Capacitance (Ciss) 4500 pF —
Output Capacitance (Coss) 800 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 150 pF —
Power Dissipation (PD) 150 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C -55°C to +175°C (TJ)
Hộp PowerFLAT 5x6 8-PQFN 5x6 mm (SuperSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q101 Qualified Yes —
RoHS Compliant Yes —
FET Type — N-Channel
Technology — StrongIRFET™ (trench MOSFET)
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C, package-limited) — 100 A
Silicon-Limited Drain Current — 265 A
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) — 156 W
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.25 mΩ
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V — 0.95 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 1.7 V to 2.7 V
Input Capacitance (Ciss) max @ 25V — 6560 pF
Cấp MSL — 1
Trạng thái RoHS — Compliant
Đông trùng haogen — Compliant
RthJC max — 0.96 °C/W (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá