XC6SLX45-2FGG676C vs XC6SLX45-2FG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX45-2FGG676C bằng AMD và XC6SLX45-2FG676I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX45-2FG676I XC6SLX45-2FG676I - 45K Logic Cell Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX45-2FG676I - 45K Logic Cell Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX45-2FG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX45-2FGG676C XC6SLX45-2FG676I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Spartan-6 LX —
Logic Cells 43,661 43,661 cells
Block RAM (bits) 2,138,112 —
User I/O Count 358 —
Number of CLBs 3,411 —
Hộp 676-ball FFG / FBGA, 27 x 27 mm, 1.0 mm pitch 676-BGA
Speed Grade -2 (standard performance) -2
Process Technology 45 nm CMOS, low-power copper —
Core Voltage (Vccint) 1.2 V nominal (1.14 V to 1.26 V range) —
Auxiliary Voltage (Vccaux) 2.5 V nominal —
I/O Bank Voltage (Vcco) 1.2 V to 3.3 V per bank —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial, "C" suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Lead Free / REACH Lead free per MO-275 —
Device Type — Spartan-6 LX Field Programmable Gate Array (FPGA)
I/O Count — 358 I/O
Technology — 45 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.2 V
Temperature Grade — Industrial
Package Type — BGA
Number of Terminals — 676
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Programmable Logic Type — FPGA
Manufacturer — AMD / Xilinx
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Block RAM — [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
DSP Resources — [DATA_NEEDED: DSP resource count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá