BSC050N04LSGATMA1 vs BSZ120P03NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC050N04LSGATMA1 bằng Infineon và BSZ120P03NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC050N04LSGATMA1 BSC050N04LSGATMA1 - 40V 85A N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC050N04LSGATMA1 - 40V 85A N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC050N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ120P03NS3GATMA1 BSZ120P03NS3GATMA1 - -30V P-Ch 12mOhm OptiMOS P3 MOSFET | Infineon

BSZ120P03NS3GATMA1 - -30V P-Ch 12mOhm OptiMOS P3 MOSFET | Infineon

BSZ120P03NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC050N04LSGATMA1 BSZ120P03NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Gate-to-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Continuous Drain Current at 25C (ID, Ta) 18 A —
Continuous Drain Current at 25C (ID, Tc) 85 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current IDM] —
Power Dissipation at Ta (PD) 2.5 W —
Power Dissipation at Tc (PD) 57 W —
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V] —
On-State Resistance (RDS(on)) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Technology OptiMOS 3 (trench MOSFET) OptiMOS P3
Hộp PG-TDSON-8-5 (TDSON-8 EP, 5x6 mm) PG-TSDSON-8 (PQFN 3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +150C
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse avalanche) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1
Polarity — P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — -30 V
Continuous Drain Current (TA=25C) — -11 A
Continuous Drain Current (TC=25C) — -40 A
Power Dissipation (TA=25C) — 2.1 W
Power Dissipation (TC=25C) — 52 W
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-10V — 12 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-4.5V]
Gate-Source Voltage (VGS) — +/-20 V
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — -1.7 V
Lead-Free — Yes
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá