BSC12DN20NS3GATMA1 vs BSC109N10NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC12DN20NS3GATMA1 bằng Infineon và BSC109N10NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC12DN20NS3GATMA1 BSC12DN20NS3GATMA1 - 200V 11.3A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

BSC12DN20NS3GATMA1 - 200V 11.3A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

BSC12DN20NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC109N10NS3GATMA1 BSC109N10NS3GATMA1 - 100V 63A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC109N10NS3GATMA1 - 100V 63A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC109N10NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC12DN20NS3GATMA1 BSC109N10NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 200V —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 11.3 A 63 A
Power Dissipation (PD, Tc) 50 W 78 W
Hộp PG-TDSON-8-5 PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55C to +175C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold typical] —
On-Resistance RDS(on) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] 26 nC
Technology OptiMOS power MOSFET OptiMOS 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Configuration Single N-channel —
Số chân 8 8
FET Type — N-Channel
RDS(on) Max — 10.9 mOhm at VGS=10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Avalanche Energy Rated — Yes
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá