BSF134N10NJ3GXUMA1 vs IPD068N10N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSF134N10NJ3GXUMA1 bằng Infineon và IPD068N10N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSF134N10NJ3GXUMA1 BSF134N10NJ3GXUMA1 - 100V OptiMOS N-Ch MOSFET, 9A/40A | Infineon

BSF134N10NJ3GXUMA1 - 100V OptiMOS N-Ch MOSFET, 9A/40A | Infineon

BSF134N10NJ3GXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD068N10N3GATMA1 IPD068N10N3GATMA1 - 100V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD068N10N3GATMA1 - 100V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD068N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSF134N10NJ3GXUMA1 IPD068N10N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 100 V —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 9 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 40 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 2.2 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 43 W —
Hộp MG-WDSON-2 (CanPAK M) PG-TO252-3 (DPAK, 2 leads + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single with built-in diode Single
Terminal Position Bottom —
Terminal Finish Silver Nickel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ max) [DATA_NEEDED: exact Min/Max from datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Technology Trench-gate OptiMOS planar OptiMOS 3 (N-Channel, Enhancement Mode)
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
RDS(on) at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max value] —
Body Diode Reverse Recovery [DATA_NEEDED: trr value] —
Part Number — IPD068N10N3GATMA1
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 90 A
On-Resistance RDS(on) max — 6.8 mOhm
Power Dissipation (PD) at Tc — 150 W
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 2.0 V to 4.0 V (typical)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Channel Type — N-Channel
Packing — Tape & Reel (T/R)
Qualification — Industrial (non-automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá