BSL308PEH6327XTSA1 vs BSL215CH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSL308PEH6327XTSA1 bằng Infineon và BSL215CH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSL308PEH6327XTSA1 BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSL215CH6327XTSA1 BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSL308PEH6327XTSA1 BSL215CH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS OptiMOS
FET Type 2x P-Channel (Dual) N-Channel and P-Channel Complementary Pair
Drain-Source Voltage (VDS) -30 V —
Continuous Drain Current (ID) -2 A (Ta) —
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta) —
Hộp PG-TSOP6-6 (TSOT-23-6) —
Configuration Dual, common source Half-bridge (1 N + 1 P)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) -55C to +150C
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Số lượng chân 6 —
Channel Mode Enhancement —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V / 4.5V] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (V_DS) — 20 V
Continuous Drain Current (I_D) — 1.5 A
R_DS(on) Max @ V_GS=4.5V — 250 mOhm
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Power Dissipation (P_D) — 500 mW
Hộp / Vỏ — PG-TSOP6-6 (6-pin TSOP)
Technology — OptiMOS trench MOSFET
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá