BSL606SNH6327XTSA1 vs BSS606NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSL606SNH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS606NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSL606SNH6327XTSA1 BSL606SNH6327XTSA1 - 60V N-Channel OptiMOS3 MOSFET | Infineon

BSL606SNH6327XTSA1 - 60V N-Channel OptiMOS3 MOSFET | Infineon

BSL606SNH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS606NH6327XTSA1 BSS606NH6327XTSA1 - 60V 3.2A N-Ch MOSFET, SOT-89 | Infineon

BSS606NH6327XTSA1 - 60V 3.2A N-Ch MOSFET, SOT-89 | Infineon

BSS606NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSL606SNH6327XTSA1 BSS606NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Enhancement Mode) N-Channel MOSFET
Technology OptiMOS3 trench MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 4.5 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 60 mOhm (max, VGS = 10 V) —
Total Power Dissipation (PD) at Ta 2 W —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V (max) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min] [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Total Gate Charge (Qg) 5.6 nC (max) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (Tj) —
Hộp PG-TSOP6-6 (6-pin, SOT-23-6 compatible) PG-SOT-89 (TO-243AA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q101 (Automotive) Automotive (per family page)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free plating) Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per SOT-89 family standard)
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS Small Signal/Power
Continuous Drain Current (ID) — 3.2 A (Ta)
Power Dissipation (PD) — 1 W (Ta)
On-Resistance (RDS(on)) — 60 mΩ max @ VGS=10 V
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +150°C
Lead-Free — Yes
Reel Quantity — 1000 pcs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá