BSP92PH6327XTSA1 vs BSD214SNH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP92PH6327XTSA1 bằng Infineon và BSD214SNH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP92PH6327XTSA1 BSP92PH6327XTSA1 - P-Channel 250V 260mA MOSFET SOT-223 | Infineon

BSP92PH6327XTSA1 - P-Channel 250V 260mA MOSFET SOT-223 | Infineon

BSP92PH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSD214SNH6327XTSA1 BSD214SNH6327XTSA1 - 20V N-Ch OptiMOS 1.5A | Infineon SOT-363

BSD214SNH6327XTSA1 - 20V N-Ch OptiMOS 1.5A | Infineon SOT-363

BSD214SNH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP92PH6327XTSA1 BSD214SNH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS P-Channel Small-Signal Power MOSFET —
Kiểu transitor P-Channel Enhancement Mode MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) -250 V —
Continuous Drain Current (ID) -260 mA (Ta) —
Power Dissipation (PD) 1.8 W (Ta) —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4) SOT-363 (PG-SOT363-PO), 6-pin
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Polarity P-Channel —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (Tj) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] —
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-10V] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Cấp MSL 1 (unlimited) 1
Số chân 4 (Gate, Drain, Drain, Source) —
FET Type — N-Channel
Technology — MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 20 V
Continuous Drain Current (Id) at 25C — 1.5 A
Power Dissipation (Pd) at Ta — 500 mW
Gate Drive Voltage (Rds On rated) — 2.5 V, 4.5 V
Rds On (Max) @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=4.5V]
Rds On (Max) @ Vgs=2.5V — [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=2.5V]
Vgs(th) (typical) — [DATA_NEEDED: Vgs threshold typical]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Lead Plating — Pb-free
Trạng thái RoHS — Compliant
Standard Pack Quantity — 3000 (Tape & Reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá