BSS306NH6327XTSA1 vs 2N7002H6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS306NH6327XTSA1 bằng Infineon và 2N7002H6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS306NH6327XTSA1 | 2N7002H6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSS306NH6327XTSA1 | — |
| Part Family | BSS306N (OptiMOS Small Signal) | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | OptiMOS (Planar) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 2.3 A (Ta) | 300 mA (Ta) |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | 500 mW (Ta) |
| RDS(on) max | [DATA_NEEDED: exact RDS(on) max value in mΩ] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: VGS max in V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) in V] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Hộp | SOT-23 (PG-SOT23), 3-pin | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (TJ) | — |
| Qualification | AEC-Q101 (Automotive) | Industrial / Commercial Grade |
| Lead Plating | Pb-free (RoHS compliant) | — |
| Configuration | Single N-Channel, 3-pin | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 3 ohm max @ VGS = 10 V |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg total] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +150C (Tj) |
| Channel Mode | — | Enhancement |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |