BSS308PEH6327XTSA1 vs BSS119NH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS308PEH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS119NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSS308PEH6327XTSA1 - P-Ch -30V -2A OptiMOS MOSFET | Infineon | SOT-23
BSS308PEH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BSS119NH6327XTSA1 - 100V N-Ch MOSFET, 190mA, SOT-23 | Infineon
BSS119NH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS308PEH6327XTSA1 | BSS119NH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Family | OptiMOS P (small signal / small power MOSFET) | — |
| Kiểu transitor | P-Channel Enhancement Mode MOSFET | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | -2 A (Ta) | — |
| RDS(on) Max | 80 mΩ at VGS = -10 V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) Max | +/-20 V | — |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C | -55°C to +150°C (TJ) [DATA_NEEDED: TA range from datasheet] |
| Hộp / Vỏ | PG-SOT23 (SOT-23-3) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 3 | — |
| Qualification | AEC-Q101 Automotive | AEC-Q101 (automotive grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel (T/R) | Tape & Reel (3,000 pcs/reel) |
| Standard Reel Quantity | 3000 pcs | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | 0.8 V to 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact min/typ/max] |
| FET Technology | — | Enhancement-mode, planar N-channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | — | 190 mA |
| Power Dissipation (PD) at TA=25°C | — | 500 mW |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | — | 6 Ω (typical) [DATA_NEEDED: exact VGS condition and max value] |
| Gate Drive Voltage (VGS) | — | ±20 V max |
| Hộp | — | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 1 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |