CGD65A055S2 vs CGD65A055SH2 So sánh
So sánh chi tiết song song của CGD65A055S2 bằng Cambridge GaN Devices và CGD65A055SH2 bằng Cambridge GaN Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cambridge GaN Devices
CGD65A055S2 - 650V 55mΩ GaN HEMT with ICeGaN Gate | Cambridge GaN Devices
CGD65A055S2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CGD65A055S2 | CGD65A055SH2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cambridge GaN Devices | Cambridge GaN Devices |
| Danh mục | Transistors | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Cambridge GaN Devices | — |
| Technology | GaN-on-Si HEMT (enhancement mode) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 650 V | — |
| On-Resistance (RDS(on)) | 55 mΩ | — |
| Trực流连续电流 (TC=25°C) | 27 A | — |
| Gate Technology | ICeGaN™ (standard-driver compatible) | — |
| Current Sense Pin | Yes (integrated CS output) | — |
| Integrated Protection Circuit | NL³ (non-linear low-loss) | — |
| Reverse Recovery Charge (Qrr) | 0 nC (zero, typical for GaN) | — |
| Hộp | 16-pin DFN 8x8 mm | 16-DFN (8x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Channel Type | N-Channel | — |
| Operating Mode | Enhancement-mode (normally-off) | Enhancement-mode (normally-off) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | — |
| Polarity | Single FET | N-Channel |
| Transistor Technology | — | Gallium Nitride (GaN-on-Si HEMT) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 650 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) | — | 27 A |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | — | 55 mΩ (typical, per family designation) |
| RDS(on) at specified ID/VGS | — | 77 mΩ at 2.2 A, VGS=12 V (per distributor data) |
| Gate Charge (Qg) | — | 4 nC at VGS=12 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) Recommended | — | 12 V |
| Integrated Features | — | ICeGaN® Gate, Current Sense, NL³ Circuit |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +150 °C |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Application Target | — | AC-DC PFC, server SMPS, EV charging, motor drive |
| RoHS / Lead-Free | — | RoHS Compliant, Lead-Free (per distributor listing) |