CSD17303Q5 vs CSD18503Q5A So sánh

So sánh chi tiết song song của CSD17303Q5 bằng Texas Instruments và CSD18503Q5A bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CSD17303Q5 CSD17303Q5 - 30V N-Ch NexFET MOSFET 2.6mOhm | TI

CSD17303Q5 - 30V N-Ch NexFET MOSFET 2.6mOhm | TI

CSD17303Q5 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CSD18503Q5A CSD18503Q5A - 40V N-Channel NexFET MOSFET 4.3mOhm | Texas Instruments

CSD18503Q5A - 40V N-Channel NexFET MOSFET 4.3mOhm | Texas Instruments

CSD18503Q5A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CSD17303Q5 CSD18503Q5A
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel N-Channel
Vds Drain-Source Voltage 30 V —
Id Continuous Drain Current (Ta) 32 A —
Id Continuous Drain Current (Tc) 100 A —
Rds(on) On-Resistance 2.6 mOhm —
Power Dissipation (Ta) 3.2 W 3.1 W
Gate Drive Optimization 5 V —
Gate Charge [DATA_NEEDED: Qg value] [DATA_NEEDED: Qg]
Avalanche Rated Yes —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp VSON-CLIP (DQH) 8-pin, 5x6 mm 8-VSONP (DQJ), 5 mm x 6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Plating Pb-free —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Đông trùng haogen Yes —
Technology NexFET NexFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
On-Resistance (RDS(on)) — 4.3 mOhm (3.4 mOhm typical)
Continuous Drain Current (Ta) — 19 A
Continuous Drain Current (Tc) — 100 A
Power Dissipation (Tc) — 120 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Configuration — Single
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Số lượng chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá