CY14V104LA-BA45XIT vs CY14V104LA So sánh

So sánh chi tiết song song của CY14V104LA-BA45XIT bằng Infineon và CY14V104LA bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY14V104LA-BA45XIT CY14V104LA-BA45XIT - 4Mb nvSRAM 45ns 3.3V | Infineon | Industrial

CY14V104LA-BA45XIT - 4Mb nvSRAM 45ns 3.3V | Infineon | Industrial

CY14V104LA-BA45XIT ✓ Hoạt động
Infineon
CY14V104LA CY14V104LA - 4Mb Parallel nvSRAM 3.3V 48-FBGA | Infineon

CY14V104LA - 4Mb Parallel nvSRAM 3.3V 48-FBGA | Infineon

CY14V104LA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY14V104LA-BA45XIT CY14V104LA
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ nvSRAM (Non-Volatile SRAM) Non-Volatile SRAM (nvSRAM)
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit —
Tổ chức 512K x 8 —
Giao diện Parallel Parallel (asynchronous SRAM-compatible)
Access Time 45 ns 25 ns (BA25) or 45 ns (BA45)
Supply Voltage Range 3 V (min VCC 2.7 V typical class, max 3.6 V) —
Max Operating Voltage 3.6 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 48-FBGA (6 x 10 mm, 1.20 mm height) 48-FBGA (6 x 10 x 1.20 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Read/Write Endurance Unlimited (SRAM mode) Unlimited (SRAM side)
Automotive Qualified No (industrial grade) —
Memory Category NVRAM, NVSRAM, SRAM Chip —
Density 4096 kbits 4 Mbit (512 K x 8 / 256 K x 16)
Number of Words 128 k —
Bits per Word 8 bits —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Operating Voltage — 3.3 V (3.0 V min, 3.6 V max)
Bus Width — x8 / x16 selectable (BYTE pin)
STORE Time (typical) — [DATA_NEEDED: STORE time in ms]
RECALL Time (typical) — [DATA_NEEDED: RECALL time in ms]
Active Supply Current (Icc) — [DATA_NEEDED: Icc active mA]
Standby Current (Isb) — [DATA_NEEDED: Isb uA]
Hardware STORE Pin — HSB (active low)
Auto STORE on VCC Drop — Yes (integrated VCc monitor)
Data Retention — [DATA_NEEDED: retention years]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá