EPM5192LC-1 vs EPM5192LC-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-1 bằng Altera và EPM5192LC-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-1 | EPM5192LC-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 CPLD |
| Device Type | EPLD / CPLD | — |
| Macrocells | 192 | — |
| Logic Gates | 3750 (typical usable) | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| User I/O | 64 | — |
| Số lượng chân | 84 | — |
| Package Type | LDCC (Leaded Ceramic Chip Carrier), plastic windowless | JLCC (J-Lead Ceramic Chip Carrier) |
| Propagation Delay | 25 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V) | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable / OTP EPROM cell | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | Commercial (0C to +70C) per LC suffix |
| Programmable Memory | EPROM (one-time or UV-erasable) | — |
| Speed Grade | -1 | -35 |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic LDCC with Pb-bearing terminations) | Non-compliant (ceramic hermetic package) |
| Series | — | MAX 5000 |
| Logic Elements / Macrocells | — | 192 macrocells |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 35 ns |
| Programmable Type | — | UV-Erasable / OTP (EPROM-based) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Logic Voltage | — | 5 V TTL-compatible I/O |
| Programming Method | — | Altera legacy programmer (EPROM-based) |
| Architecture | — | LAB-based with Programmable Interconnect Array (PIA) |
| I/O Standard | — | TTL |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete - last-time-buy stock only |
| Datasheet Document | — | Altera MAX 5000 family datasheet (per alldatasheet.com) |