H5ANAG8NAMR-UHC vs H5ANAG8NCJR-XNC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG8NAMR-UHC bằng SK hynix và H5ANAG8NCJR-XNC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG8NAMR-UHC H5ANAG8NAMR-UHC - 16Gb DDR4-2400 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NAMR-UHC - 16Gb DDR4-2400 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NAMR-UHC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG8NCJR-XNC H5ANAG8NCJR-XNC - 16Gb DDR4-3200 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NCJR-XNC - 16Gb DDR4-3200 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NCJR-XNC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG8NAMR-UHC H5ANAG8NCJR-XNC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $65,63
Manufacturer SK Hynix —
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gbit 16 Gbit
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu DDR4-2400 (2400 MT/s) 3200 MT/s (DDR4-3200)
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp FBGA-78 FBGA-78 (7.5 x 11 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện Parallel, DDR4 —
Bank Group Architecture DDR4 bank-group architecture —
On-Die Termination (ODT) Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +95C
Refresh Self-refresh and auto-refresh (DDR4) [DATA_NEEDED: refresh specification]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FBGA package) Compliant
Applications Data storage, firmware boot, industrial controllers, computing modules —
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
Process Node — 1z nm (non-EUV)
Die Bit Density — 0.296 Gb/mm2
Peak Bandwidth (per 64-bit channel) — 25.6 GB/s at DDR4-3200
CAS Latency (CL) — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Base Part Number Family — H5ANAG8NCJR (16Gb DDR4 CMOS SDRAM)
Speed Grade Suffix — -XNC (0~95C commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá