IAUT300N08S5N011ATMA1 vs IPT012N08N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUT300N08S5N011ATMA1 bằng Infineon và IPT012N08N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUT300N08S5N011ATMA1 IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPT012N08N5ATMA1 IPT012N08N5ATMA1 - 80V 300A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IPT012N08N5ATMA1 - 80V 300A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IPT012N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUT300N08S5N011ATMA1 IPT012N08N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (trench MOSFET) OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (V_DS) 80 V —
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25C) 300 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) 410 A (Tj) —
R_DS(on) max 1.10 mOhm at V_GS=10 V —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 3.8 V —
Total Gate Charge (Q_g) 231 nC at V_GS=10 V —
Input Capacitance (C_iss) 16.25 nF —
Output Capacitance (C_oss) 2.6 nF —
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) 130 pF —
Power Dissipation (P_D) 375 W at T_C=25C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +175C (TJ max)
Hộp PG-HSOF-8-1 (TOLL 10x12 mm) PG-HSOF-8 (TOLL)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Qualification Automotive (AEC-Q101) JEDEC JESD47, JESD22, J-STD-020 (industrial)
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPT012N08N5ATMA1
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 80 V
Continuous Drain Current (ID, TC) — 300 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 400 A
On-Resistance RDS(on) Max — 1.2 mOhm
Total Gate Charge QG — 208 nC
Gate-to-Drain Charge QGD — 178 nC
Power Dissipation (PD, TC) — 375 W
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá