IGLR70R200D2SXUMA1 vs IAUS260N10S5N019TATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon và IAUS260N10S5N019TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUS260N10S5N019TATMA1 - 100V 260A 1.9mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
IAUS260N10S5N019TATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IGLR70R200D2SXUMA1 | IAUS260N10S5N019TATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | CoolGaN G5 | — |
| Channel Type | N-Channel | — |
| Technology | GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode) | OptiMOS 5 trench-gate |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 700 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | 9.3 A | — |
| Power Dissipation (PD, Tc) | 34 W | — |
| On-Resistance (RDS(on), max) | 200 mΩ | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 1.26 nC | — |
| Output Capacitance (Coss) | 91 pF | — |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | 0.21 pF | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) | 1.2 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C | -55 C to +175 C (Tj) |
| Hộp | PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled) | PG-HDSOP-16-2 (TOLT, topside-cooled) |
| RoHS | Compliant | — |
| Product Series | — | OptiMOS 5 |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-to-Source Voltage (Vds) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | 260 A (Tj) |
| On-State Resistance (Rds(on)) | — | 1.9 mΩ (typical, 10 V Vgs) |
| Power Dissipation (Pd) | — | 300 W (Tc) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Số chân | — | 16 |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) value] |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg value] |
| Automotive Qualified | — | Yes (IAUS prefix denotes automotive grade) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |