IGLR70R200D2SXUMA1 vs IGT65R025D2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon và IGT65R025D2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGLR70R200D2SXUMA1 IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGT65R025D2ATMA1 IGT65R025D2ATMA1 - 650V 70A GaN FET, PG-HSOF-8 | Infineon

IGT65R025D2ATMA1 - 650V 70A GaN FET, PG-HSOF-8 | Infineon

IGT65R025D2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGLR70R200D2SXUMA1 IGT65R025D2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN G5 CoolGaN Gen2 (G5)
Channel Type N-Channel —
Technology GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode) GaN-on-Si, 200 mm wafer, wide-bandgap
Drain-Source Voltage (VDS) 700 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 9.3 A —
Power Dissipation (PD, Tc) 34 W —
On-Resistance (RDS(on), max) 200 mΩ —
Total Gate Charge (Qg) 1.26 nC —
Output Capacitance (Coss) 91 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 0.21 pF —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C -55C to +150C (junction, typical)
Hộp PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled) PG-HSOF-8 (source-down, bottom-cooled)
RoHS Compliant —
Kiểu transitor — N-Channel GaN HEMT, enhancement-mode
Drain-Source Voltage (Vdss) — 650 V
Continuous Drain Current (Id, Tc) — 70 A
Power Dissipation (Pd, Tc) — 236 W
On-State Resistance (Rds(on)) — 25 mΩ (typical, per MPN suffix)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Gate Threshold (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Output Charge (Qoss) — [DATA_NEEDED: Qoss typical value]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — Near-zero (GaN characteristic)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá