IGLT65R035D2ATMA1 vs IDL04G65C5XUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGLT65R035D2ATMA1 bằng Infineon và IDL04G65C5XUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGLT65R035D2ATMA1 IGLT65R035D2ATMA1 - 650V 47A CoolGaN™ G5 Transistor | Infineon

IGLT65R035D2ATMA1 - 650V 47A CoolGaN™ G5 Transistor | Infineon

IGLT65R035D2ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IDL04G65C5XUMA2 IDL04G65C5XUMA2 - 650V 4A SiC Schottky Diode | Infineon

IDL04G65C5XUMA2 - 650V 4A SiC Schottky Diode | Infineon

IDL04G65C5XUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGLT65R035D2ATMA1 IDL04G65C5XUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs Diodes
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN™ G5 TOLT CoolSiC™ Schottky Diode Generation 5
Kiểu transitor N-Channel enhancement-mode GaN HEMT —
Drain-Source Voltage (Vdss) 650 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 47 A —
Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc 154 W —
On-Resistance (Rds(on)) [DATA_NEEDED: typical Rds(on) in mohm] —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: typical Vgs(th)] —
Input Capacitance (Ciss) at Vds=400V 540 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj min/max] —
Hộp PG-HDSOP-16-8 (top-side cooled) PG-VSON-4 (DPAK real2pin) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount, Tape & Reel
Cooling Configuration Top-side cooled (TOLT) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Production Wafer Size 200 mm (8 inch) —
Diode Type — Silicon Carbide (SiC) Schottky
Repetitive Peak Reverse Voltage (V_RRM) — 650 V
Continuous Forward Current (I_F(AV)) — 4 A
Total Capacitive Charge (Q_C) — 7 nC (typical)
Forward Voltage (V_F) — 1.7 V at 4 A (typical, per datasheet)
Reverse Leakage Current (I_R) — 70 µA at 650 V
Junction Capacitance (C_J) — 130 pF at 1 V, 1 MHz
Reverse Recovery Time (t_rr) — 0 ns (Schottky, no minority-carrier storage)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Số chân — 4 (with exposed thermal pad)
RoHS / REACH — RoHS Compliant (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá