IPB025N10N3GATMA1 vs IPB020NE7N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB025N10N3GATMA1 bằng Infineon và IPB020NE7N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB025N10N3GATMA1 IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB020NE7N3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB025N10N3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 75 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 180 A 120 A
Power Dissipation (PD) at Tc 300 W 300 W
RDS(on) Typical at VGS=10V, ID=100A 2.5 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V —
Input Capacitance (Ciss) 2.58 nF —
Gate Charge (Qg) Typical [DATA_NEEDED: Qg value] —
Hộp PG-TO263-7 (D2PAK-7) 6+Tab PG-TO263-3 (D²PAK, TO-263AB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55C to +175C (junction)
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET OptiMOS 3 N-Channel Power MOSFET
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPB020NE7N3GATMA1
Polarity — N-Channel
On-State Resistance RDS(on) — 2.0 mΩ typical (per part number code)
Configuration — Single
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max]
Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Lead-Free — Yes
Avalanche Rated — Yes (per OptiMOS 3 family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá