IPB068N20NM6ATMA1 vs BSC050N04LSGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB068N20NM6ATMA1 bằng Infineon và BSC050N04LSGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB068N20NM6ATMA1 IPB068N20NM6ATMA1 - 200V 68mOhm N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPB068N20NM6ATMA1 - 200V 68mOhm N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPB068N20NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC050N04LSGATMA1 BSC050N04LSGATMA1 - 40V 85A N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC050N04LSGATMA1 - 40V 85A N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC050N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB068N20NM6ATMA1 BSC050N04LSGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 6 charge-compensation trench OptiMOS 3 (trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA 15.4 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 134 A —
Power Dissipation (PD) at TA 3.8 W —
Power Dissipation (PD) at TC 300 W —
On-Resistance RDS(on) max 68 milliohm —
RDS(on) Improvement vs Prior Generation 42% lower —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount) PG-TDSON-8-5 (TDSON-8 EP, 5x6 mm)
Số chân 3 (2 + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tape and Reel Packaging Yes (ATMA1 suffix = T&R) —
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 40 V
Gate-to-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Continuous Drain Current at 25C (ID, Ta) — 18 A
Continuous Drain Current at 25C (ID, Tc) — 85 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current IDM]
Power Dissipation at Ta (PD) — 2.5 W
Power Dissipation at Tc (PD) — 57 W
On-State Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V]
On-State Resistance (RDS(on)) at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Avalanche Energy Rated — Yes (single-pulse avalanche)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá