IPB100N04S4H2ATMA1 vs IAUC100N04S6N022ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB100N04S4H2ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6N022ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB100N04S4H2ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6N022ATMA1 IAUC100N04S6N022ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N022ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N022ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB100N04S4H2ATMA1 IAUC100N04S6N022ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Technology OptiMOS-T2 (trench gate) OptiMOS 6, N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
RDS(on) at VGS=10V 2.4 mΩ typical —
Maximum Power Dissition (PD) at TC=25C 115 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temp range] —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) Surface Mount PG-TDSON-8 (5x6 mm) leadless
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260C peak reflow) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Avalanche Energy (EAS) 100% avalanche tested —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q100 (IAUC family)
RoHS Compliance Compliant (Green Product) —
Drain-Source Voltage (V_DSS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 100 A
Power Dissipation (P_D, Tc) — 75 W
R_DS(on) (typ at V_GS=10V) — 2.2 mOhm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Polarity — N-Channel enhancement mode
Số chân — 8
Gate Threshold V_GS(th) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge Q_g — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá