IPB100N04S4H2ATMA1 vs IAUCN04S7N037GATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB100N04S4H2ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N037GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUCN04S7N037GATMA1 - 40V 91A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon
IAUCN04S7N037GATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB100N04S4H2ATMA1 | IAUCN04S7N037GATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Technology | OptiMOS-T2 (trench gate) | Trench MOSFET, N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 100 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: max VGS rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] |
| RDS(on) at VGS=10V | 2.4 mΩ typical | — |
| Maximum Power Dissition (PD) at TC=25C | 115 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temp range] | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) Surface Mount | SSO4G 5x6 mm² (PG-THSOG-4-1) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (IMS substrate attach compatible) |
| Cấp MSL | MSL1 (up to 260C peak reflow) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Avalanche Energy (EAS) | 100% avalanche tested | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | AEC-Q101 |
| RoHS Compliance | Compliant (Green Product) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | OptiMOS 7 |
| Continuous Drain Current (ID) at Tj | — | 91 A |
| On-State Resistance RDS(on) typical | — | 3.65 mΩ at VGS = 10 V |
| Power Dissipation (PD) at Tc | — | 57 W |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: junction/ambient temperature limits] |
| Gate Charge (Qg) typical | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |