IPB107N20N3GATMA1 vs IPB025N10N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB107N20N3GATMA1 bằng Infineon và IPB025N10N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB107N20N3GATMA1 IPB107N20N3GATMA1 - 200V 88A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB107N20N3GATMA1 - 200V 88A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB107N20N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB025N10N3GATMA1 IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 - 100V 180A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB025N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB107N20N3GATMA1 IPB025N10N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 3 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 88 A 180 A
Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc 300 W —
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V 9.6 milliohm (typical, per third-party listing) —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] -55C to +175C (junction)
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO263-7 (D2PAK-7) 6+Tab
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Drain, Source, Gate) + Tab —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET OptiMOS 3 trench MOSFET
FET Type — N-Channel
Power Dissipation (PD) at Tc — 300 W
RDS(on) Typical at VGS=10V, ID=100A — 2.5 mΩ
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 3.5 V
Input Capacitance (Ciss) — 2.58 nF
Gate Charge (Qg) Typical — [DATA_NEEDED: Qg value]
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá