IPB110P06LMATMA1 vs IPD038N06N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IPD038N06N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD038N06N3GATMA1 IPD038N06N3GATMA1 - 60V 90A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPD038N06N3GATMA1 - 60V 90A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPD038N06N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IPD038N06N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel N-Channel MOSFET
Technology OptiMOS (trench MOSFET) OptiMOS trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Series — OptiMOS 60V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 90 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 4 V (typ)
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 3.8 mΩ
Total Power Dissipation (PD) at Tc — 188 W
Hộp — PG-TO252-3 (DPAK)
Cấp MSL — 1
Đông trùng haogen — Yes
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá