IPD046N08N5ATMA1 vs BSC0502NSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD046N08N5ATMA1 bằng Infineon và BSC0502NSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD046N08N5ATMA1 IPD046N08N5ATMA1 - 80V 90A 4.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD046N08N5ATMA1 - 80V 90A 4.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD046N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC0502NSIATMA1 BSC0502NSIATMA1 - 30V N-Channel OptiMOS 5 MOSFET 2.3mOhm | Infineon

BSC0502NSIATMA1 - 30V N-Channel OptiMOS 5 MOSFET 2.3mOhm | Infineon

BSC0502NSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD046N08N5ATMA1 BSC0502NSIATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Series OptiMOS™ 5 80V —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 80 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 90 A —
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 4.6 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C 125 W —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin (2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS™ 5 trench MOSFET OptiMOS 5 (Trench MOSFET)
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Configuration Single N-channel, 3-pin (Gate / Drain tab / Source) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC — 100 A
Continuous Drain Current (ID) at TA — 26 A
RDS(on) Max at VGS=10V — 2.3 mOhm
Gate Charge QG (0V to 4.5V) Typ — 9.0 nC
Output Charge QOSS Typ — 13.5 nC
Power Dissipation at TA (Ta=25C) — 2.5 W
Power Dissipation at TC (Tc=25C) — 43 W
Gate Threshold Voltage VGS(th) Typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Hộp — PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá