IPD046N08N5ATMA1 vs ISC016N08NM8ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD046N08N5ATMA1 bằng Infineon và ISC016N08NM8ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD046N08N5ATMA1 IPD046N08N5ATMA1 - 80V 90A 4.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD046N08N5ATMA1 - 80V 90A 4.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD046N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC016N08NM8ATMA1 ISC016N08NM8ATMA1 - 80V N-Ch OptiMOS 8 MOSFET | Infineon

ISC016N08NM8ATMA1 - 80V N-Ch OptiMOS 8 MOSFET | Infineon

ISC016N08NM8ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD046N08N5ATMA1 ISC016N08NM8ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Series OptiMOS™ 5 80V OptiMOS 8
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 90 A —
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 4.6 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C 125 W —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin (2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS™ 5 trench MOSFET Trench-gate OptiMOS 8 (silicon)
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020E classification for SuperSO8)
Configuration Single N-channel, 3-pin (Gate / Drain tab / Source) —
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS max) — 80 V
Gate-Source Voltage (VGS max) — +/-20 V (typical rating)
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 29 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — [DATA_NEEDED: pulsed/continuous current rating at Tc]
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc — 268 A
Power Dissipation (PD) at Ta — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 263 W
On-State Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V — 1.6 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (junction)
Hộp — SuperSO8 / PG-TDSON-8 (5.0 x 6.0 mm)
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-free (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá