IPD082N10N3GATMA1 vs IPD70N10S312ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD082N10N3GATMA1 bằng Infineon và IPD70N10S312ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD082N10N3GATMA1 - 100V N-Channel OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon
IPD082N10N3GATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD082N10N3GATMA1 | IPD70N10S312ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Part Number | IPD082N10N3GATMA1 | IPD70N10S312ATMA1 |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Technology | OptiMOS 3 (Trench N-Channel) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25°C | 80 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | 180 A |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V | 8.2 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/max] | [DATA_NEEDED: VGS(th)] |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | 65 nC @ 10 V |
| Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C | 125 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | — |
| Hộp / Vỏ | PG-TO252-3 (DPAK), surface mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Automotive Qualified (AEC-Q101) | Not applicable (industrial/consumer grade) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | MSL1 (up to 260 °C peak reflow) |
| Product Family | — | OptiMOS-T Power-Transistor |
| FET Type | — | N-Channel, Enhancement Mode |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | — | 70 A |
| Power Dissipation (PD, Tc) | — | 125 W |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 11.1 mΩ @ 70 A, 10 V VGS |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Input Capacitance (Ciss) | — | 4355 pF @ 25 V |
| Operating Temperature (TJ) | — | -55 °C to +175 °C |
| Hộp | — | PG-TO252-3-11 (DPAK, 2 Leads + Tab) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |
| Avalanche Tested | — | 100 % (per datasheet) |
| RoHS Compliance | — | Green product, RoHS compliant |