IPD22N08S2L50ATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD22N08S2L50ATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD22N08S2L50ATMA1 - 75V 27A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon
IPD22N08S2L50ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon
IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD22N08S2L50ATMA1 | IPD50N06S409ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Family | OptiMOS | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET (Enhancement Mode) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 75 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | 27 A | — |
| Maximum Power Dissipation (Ptot) | 75 W | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | 23 mOhm (typical) | — |
| On-Resistance RDS(on) | [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V and VGS=4.5V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | Logic-Level (typ. 1.7-2.5 V) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Avalanche Energy Rating | 100% Avalanche Tested | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | -55 °C to +175 °C |
| Hộp | PG-TO252-3-11 (DPAK) | PG-TO252-3-11 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260 C peak reflow) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 Qualified | AEC-Q101 |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Green Package) | — |
| Technology | — | N-Channel MOSFET (OptiMOS) |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 50 A |
| On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V | — | 9 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Power Dissipation (Pd) at Tc | — | 71 W |
| Số chân | — | 3 (2 + Tab) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED] |