IPD50N10S3L16ATMA2 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD50N10S3L16ATMA2 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD50N10S3L16ATMA2 - 100V 50A 15mΩ N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon
IPD50N10S3L16ATMA2 ✓ Hoạt độngInfineon
IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon
IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD50N10S3L16ATMA2 | IPD50N06S409ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Series | OptiMOS-T | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | 50 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 180 A | — |
| Maximum R_DS(on) at VGS=10V | 15 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Total Power Dissipation (Ptot) at Tc=25°C | 100 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C (junction) | — |
| Hộp | PG-TO252-3-11 (DPAK) | PG-TO252-3-11 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (2 + Tab) | 3 (2 + Tab) |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | AEC-Q101 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Delivery Form | Tape and Reel (T&R) | — |
| Technology | — | N-Channel MOSFET (OptiMOS) |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 50 A |
| On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V | — | 9 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Power Dissipation (Pd) at Tc | — | 71 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED] |