IPD60R180P7ATMA1 vs IPD5N25S3430ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R180P7ATMA1 bằng Infineon và IPD5N25S3430ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R180P7ATMA1 IPD60R180P7ATMA1 - 600V 180mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R180P7ATMA1 - 600V 180mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R180P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD5N25S3430ATMA1 IPD5N25S3430ATMA1 - 250V 5A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD5N25S3430ATMA1 - 250V 5A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD5N25S3430ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R180P7ATMA1 IPD5N25S3430ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family CoolMOS P7 —
Technology Superjunction (SJ) N-channel MOSFET OptiMOS (planar-trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 250 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 18 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 180 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Total Power Dissipation (PD) at TC=25C 72 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C -55 °C to +175 °C
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3-313 (DPAK, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Lead-Free Yes —
Shipping Package Tape and Reel (ATMA1 suffix) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 5 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 20 A
RDS(on) max @ VGS=10V — 430 mΩ
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 3 V typ / 4 V max
Input Capacitance (Ciss) — 422 pF typical
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) — 41 W
Automotive Qualification — AEC-Q101
Lead Finish — Matte Tin (lead-free)
Configuration — Single, 3-pin (2+Tab)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá