IPD60R360P7SAUMA1 vs IPL60R105P7AUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R360P7SAUMA1 bằng Infineon và IPL60R105P7AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R360P7SAUMA1 IPD60R360P7SAUMA1 - 600V 360mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R360P7SAUMA1 - 600V 360mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R360P7SAUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPL60R105P7AUMA1 IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R360P7SAUMA1 IPL60R105P7AUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 CoolMOS P7
Technology Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET Superjunction (SJ) N-Channel Power MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) at TC 9 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 360 mOhm (typ, VGS = 10 V) —
Power Dissipation (PD) at TC 41 W —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 3.0 V to 4.5 V (typ) —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55C to +150C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Channel Type N-Channel N-Channel
On-Resistance (RDS(on)) max — 105 mΩ
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 33 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (Ptot) at Tc — 137 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ — 3.5 V
Gate Charge (Qg) typ — 45 nC
Hộp — PG-VSON-4 (4-pin SMD with exposed pad)
Đông trùng haogen — Yes
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá