IPG20N06S2L65AATMA1 vs BSZ065N03LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N06S2L65AATMA1 bằng Infineon và BSZ065N03LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N06S2L65AATMA1 IPG20N06S2L65AATMA1 - 55V Dual N-Ch OptiMOS 20A | Infineon

IPG20N06S2L65AATMA1 - 55V Dual N-Ch OptiMOS 20A | Infineon

IPG20N06S2L65AATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ065N03LSATMA1 BSZ065N03LSATMA1 - 30V N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSZ065N03LSATMA1 - 30V N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSZ065N03LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N06S2L65AATMA1 BSZ065N03LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS OptiMOS 30V
FET Type Dual N-Channel (Half Bridge / Independent) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) 20 A (per channel) —
Power Dissipation (PD) 43 W —
Gate Threshold (VGS(th)) Logic-Level —
Technology OptiMOS Trench MOSFET Trench MOSFET (OptiMOS)
Hộp PG-TDSON-8-10 (TDSON-8 EP, wettable flank) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
AEC-Q101 Qualification Yes —
Cấp MSL MSL1 (peak reflow 260 C) 1
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) Compliant
Avalanche Tested 100% (per datasheet) —
AOI Compatible Yes (wettable flank) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 12 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 40 A
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 2.1 W
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 26 W
Hộp / Vỏ — PG-TSDSON-8-FL (S308)
Configuration — Single N-Channel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Gate Drive (typical) — 4.5 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá