IPL60R105P7AUMA1 vs IGT65R025D2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R105P7AUMA1 bằng Infineon và IGT65R025D2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R105P7AUMA1 IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGT65R025D2ATMA1 IGT65R025D2ATMA1 - 650V 70A GaN FET, PG-HSOF-8 | Infineon

IGT65R025D2ATMA1 - 650V 70A GaN FET, PG-HSOF-8 | Infineon

IGT65R025D2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R105P7AUMA1 IGT65R025D2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 —
Technology Superjunction (SJ) N-Channel Power MOSFET GaN-on-Si, 200 mm wafer, wide-bandgap
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V —
On-Resistance (RDS(on)) max 105 mΩ —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (Ptot) at Tc 137 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 3.5 V —
Gate Charge (Qg) typ 45 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +150C (junction, typical)
Hộp PG-VSON-4 (4-pin SMD with exposed pad) PG-HSOF-8 (source-down, bottom-cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Lead-Free Yes —
Product Family — CoolGaN Gen2 (G5)
Kiểu transitor — N-Channel GaN HEMT, enhancement-mode
Drain-Source Voltage (Vdss) — 650 V
Continuous Drain Current (Id, Tc) — 70 A
Power Dissipation (Pd, Tc) — 236 W
On-State Resistance (Rds(on)) — 25 mΩ (typical, per MPN suffix)
Gate Threshold (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Output Charge (Qoss) — [DATA_NEEDED: Qoss typical value]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — Near-zero (GaN characteristic)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá