IPP120N08S403AKSA1 vs FDP100N10 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP120N08S403AKSA1 bằng Infineon và FDP100N10 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP120N08S403AKSA1 IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 - 80V 120A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

IPP120N08S403AKSA1 ✓ Hoạt động
onsemi
FDP100N10 FDP100N10 - 100V N-Channel PowerTrench MOSFET | onsemi

FDP100N10 - 100V N-Channel PowerTrench MOSFET | onsemi

FDP100N10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP120N08S403AKSA1 FDP100N10
Thương hiệu Infineon onsemi
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 120 A —
Pulsed Drain Current (bondwire-limited) 245 A at 25 C —
Maximum Power Dissipation (Ptot) 278 W (Tc) —
On-State Resistance (RDS(on)) 2.8 mOhm typical at VGS=10 V, ID=100 A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V max —
Total Gate Charge (Qg) 167 nC —
Input Capacitance (Ciss) 11550 pF —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 0.54 K/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220-3-1 (PG-TO220-3-1) TO-220-3 (TO-220AB)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Cấp MSL MSL1 (peak reflow up to 260 C) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Avalanche Rating 100% avalanche-tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Channel Type N-Channel enhancement mode —
Technology Family OptiMOS —
Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) — 75 A (Tc)
On-State Resistance (RDS(on) Max) — 10 mOhm
Power Dissipation (PD) — 208 W (Tc)
Gate-Source Voltage (VGS Max) — +/-20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th) Max) — 4.5 V @ 250 uA
Technology — PowerTrench MOSFET
Configuration — Single MOSFET
Product Series — PowerTrench
Avalanche Rated — Yes (100% avalanche tested)
Kiểu lắp đặt — Through Hole / TO-220AB package
Manufacturer — Fairchild Semiconductor (onsemi)
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: gate charge]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá