IPT007N06NATMA1 vs IPD90N03S4L02ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT007N06NATMA1 bằng Infineon và IPD90N03S4L02ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT007N06NATMA1 IPT007N06NATMA1 - 60V 300A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPT007N06NATMA1 - 60V 300A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPT007N06NATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD90N03S4L02ATMA1 IPD90N03S4L02ATMA1 - 30V 90A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD90N03S4L02ATMA1 - 30V 90A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD90N03S4L02ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT007N06NATMA1 IPD90N03S4L02ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS-T2 trench
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 300 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance (RDS(on), VGS=10V max) 0.75 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max] —
Power Dissipation (PD, TC=25C) 375 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) —
Hộp PG-HSOF-8-1 (TOLL) PG-TO252-3-11 (DPAK, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single N-channel —
Gate Charge (QG) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Avalanche Energy (EAS) [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] —
Thermal Resistance (RthJC max) [DATA_NEEDED: RthJC] —
Cấp MSL MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260°C peak reflow)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green Package)
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Standard Pack Quantity 3000 (Tape & Reel) —
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 90 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 136 W
RDS(on) Max at VGS=10 V — 2.2 mΩ
RDS(on) Max at VGS=4.5 V — [DATA_NEEDED: typical value at VGS=4.5 V]
Gate Drive Voltage (VGS) — 4.5 V to 10 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: typical value]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Avalanche Rated — 100% Avalanche tested
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Series — OptiMOS-T2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá