IPT015N10N5ATMA1 vs IPT026N10N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT015N10N5ATMA1 bằng Infineon và IPT026N10N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT015N10N5ATMA1 IPT015N10N5ATMA1 - 100V 300A 1.5mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

IPT015N10N5ATMA1 - 100V 300A 1.5mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

IPT015N10N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPT026N10N5ATMA1 IPT026N10N5ATMA1 - 100V 2.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET TOLL | Infineon

IPT026N10N5ATMA1 - 100V 2.6mΩ OptiMOS 5 MOSFET TOLL | Infineon

IPT026N10N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT015N10N5ATMA1 IPT026N10N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IPT015N10N5ATMA1 —
Technology OptiMOS™ 5 Trench (OptiMOS 5)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 300 A —
On-Resistance RDS(on) Max 1.5 mΩ —
Power Dissipation (PD, Tc) 375 W —
Hộp PG-HSOF-8-1 (TOLL) PG-HSOF-8-1 (TOLL)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single Single with built-in diode
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C —
Gate Threshold VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg at VGS=10V] —
Output Capacitance (Coss) Reduced up to 44% vs prior generation (per manufacturer claim) —
RDS(on) Improvement vs Prior Generation Up to 43% reduction —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Product Family — OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 202 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 27 A
Maximum RDS(on) at VGS=10V — 2.6 mΩ
Maximum Power Dissipation (Tc=25°C) — 214 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (TJ)
Number of Terminals — 8
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Gate Charge (Qg typ) — [DATA_NEEDED: typical Qg]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá