IPT022N10NF2SATMA1 vs IRFS4227TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT022N10NF2SATMA1 bằng Infineon và IRFS4227TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT022N10NF2SATMA1 IPT022N10NF2SATMA1 - 100V 2.2mΩ StrongIRFET 2 N-MOSFET | Infineon

IPT022N10NF2SATMA1 - 100V 2.2mΩ StrongIRFET 2 N-MOSFET | Infineon

IPT022N10NF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS4227TRLPBF IRFS4227TRLPBF - 200V 62A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4227TRLPBF - 200V 62A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4227TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT022N10NF2SATMA1 IRFS4227TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family StrongIRFET 2 —
FET Type N-Channel N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) at Ta 29 A —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 236 A —
Typical RDS(on) at VGS=10V 2.2 mΩ —
Power Dissipation at Ta 3.8 W —
Power Dissipation at Tc 250 W —
Hộp PG-HSOF-8-10 (8 leads + tab) D2PAK (TO-263), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Trench MOSFET HEXFET, IR MOSFET
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -40C to +150C (TJ)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical value] 70 nC
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 200 V
Continuous Drain Current (ID) @ Tc = 25C — 62 A
Maximum Power Dissipation (PD) @ Tc = 25C — 330 W
On-Resistance RDS(on) max @ VGS = 10V — 26 mOhm
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — ±30 V
Configuration — Single with built-in diode
Case Connection — DRAIN
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Key Application — PDP Sustain / Energy Recovery Switch

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá