IPT60R050G7XTMA1 vs ISZ230N10NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT60R050G7XTMA1 bằng Infineon và ISZ230N10NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT60R050G7XTMA1 IPT60R050G7XTMA1 - 600V 44A 50mΩ CoolMOS G7 MOSFET | Infineon

IPT60R050G7XTMA1 - 600V 44A 50mΩ CoolMOS G7 MOSFET | Infineon

IPT60R050G7XTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ230N10NM6ATMA1 ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT60R050G7XTMA1 ISZ230N10NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series CoolMOS G7 (C7 Gold) —
Technology Superjunction N-Channel MOSFET OptiMOS 6 trench MOSFET
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vdss) 600 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 44 A —
Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) max 50 mOhm —
Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 245 W —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th) value] —
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg typ value] —
Hộp PG-HSOF-8-2 (TO-Leadless / TOLL) PG-TSDSON-8 FL (3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55 °C to +150 °C (junction)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kelvin Source Pin Yes (pin 8) —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (Ta) — 7.7 A
Continuous Drain Current (Tc) — 31 A
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Power Dissipation (Tc) — 48 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 23 mΩ (typ, ID=10A)
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 3.3 V (typ at 13 µA)
Gate Drive Voltage (recommended) — 10 V
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Family — OptiMOS 6 (100V class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá