IQE220N15NM5CGSCATMA1 vs IPTC039N15NM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE220N15NM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IPTC039N15NM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE220N15NM5CGSCATMA1 IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPTC039N15NM5ATMA1 IPTC039N15NM5ATMA1 - 150V 190A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IPTC039N15NM5ATMA1 - 150V 190A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IPTC039N15NM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE220N15NM5CGSCATMA1 IPTC039N15NM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 OptiMOS 5
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 150 V
Continuous Drain Current at Ta (ID) 7 A —
Continuous Drain Current at Tc (ID) 44 A —
Power Dissipation at Ta (PD) 2.5 W —
Power Dissipation at Tc (PD) 100 W —
On-Resistance (RDS(on)) 22 milliohm (max) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4.6 V —
Hộp PG-WHTFN-9 (Source-Down) PG-HDSOP-16-2 (top-side cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 5, Source-Down OptiMOS 5 trench
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 21 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 190 A
Power Dissipation (PD) at Ta — 3.8 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 319 W
On-Resistance RDS(on) typical — 3.9 mOhm
Gate Charge Qg typical — 74 nC
Maximum Gate-Source Voltage (VGS) — 20 V
Nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (junction)
Cooling — Top-side cooled (case above PCB)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá