IQEH84NE2LM7UCGATMA1 vs IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQEH84NE2LM7UCGATMA1 bằng Infineon và IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQEH84NE2LM7UCGATMA1 IQEH84NE2LM7UCGATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-FET, 275A | Infineon

IQEH84NE2LM7UCGATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-FET, 275A | Infineon

IQEH84NE2LM7UCGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQEH84NE2LM7UCGATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology OptiMOS 7 (Trench MOSFET) OptiMOS 5 Power-Transistor
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 25 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 42 A —
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc 275 A —
Power Dissipation (PD) at Ta 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 107 W —
RDS(on) @ VGS=10 V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 10 V] —
RDS(on) @ VGS=4.5 V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TTFN-9-3 (surface mount, source-down) PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân [DATA_NEEDED: pin count from datasheet pinout] 9
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Switching Application Hard- and soft-switching —
Continuous Drain Current (Ta) — 75 A
Continuous Drain Current (Tc) — 789 A
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 278 W
Maximum On-Resistance RDS(on) — 0.29 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 2 V (typ)
Cooling — Dual-side exposed pad (top + bottom)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá